eupatorium maculatum

eupatorium maculatum

A gardener plants eupatorium maculatum in a sunny flower border.

Định nghĩa

Danh từ: - Eupatorium maculatum một loại cây thân thảo nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thuộc họ Cúc (Asteraceae). Đặc điểm nhận dạng mọc vòng (whorled leaves) cụm hoa đầu (terminal clusters) nhỏ, màu hồng nhạt hoặc tím. Tên tiếng Việt thông dụng của loài này "cỏ mực đốm" hoặc "cúc đốm".

dụ sử dụng
  • (Eupatorium maculatum often grows in moist areas like stream banks or meadows.)
  • (The flowers of eupatorium maculatum attract many butterflies and bees.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học dân gian: Eupatorium maculatum từng được sử dụng như một loại thảo dược để điều trị cảm lạnh sốt, mặc dù hiệu quả chưa được khoa học hiện đại chứng minh đầy đủ.

    • Người bản địa Bắc Mỹ đã dùng eupatorium maculatum để làm thuốc hạ sốt. (Native Americans used eupatorium maculatum as a fever-reducing medicine.)
  • Trong làm vườn: Loài cây này được trồng để làm cảnh nhờ hoa đẹp khả năng thu hút côn trùng thụ phấn.

    • Eupatorium maculatum lựa chọn tuyệt vời cho khu vườn hoang dã. (Eupatorium maculatum is an excellent choice for a wildflower garden.)
Biến thể từ gần giống
  • Eupatorium (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài tương tự, như (cỏ mực xuyên thân).
  • Maculatum (tính từ): Trong tiếng Latin, "maculatum" có nghĩa " đốm", ám chỉ các đốm trên thân hoặc của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Joe-Pye weed (tiếng Anh thông dụng): Tên gọi phổ biến củaBắc Mỹ.
  • Cỏ mực đốm (tiếng Việt): Tên gọi địa phương dựa trên đặc điểm hình thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in clusters: mọc thành cụm.
    • Eupatorium maculatum thường mọc thành cụm dày đặc. (Eupatorium maculatum often grows in dense clusters.)
  • Bloom in late summer: nở hoa vào cuối mùa .
    • Eupatorium maculatum bắt đầu nở hoa từ tháng 7 đến tháng 9. (Eupatorium maculatum begins to bloom from July to September.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến eupatorium maculatum đây tên khoa học chuyên ngành.